xoi bói
Định nghĩa
- Động từ:
- Xoi bói (thường được dùng trong khẩu ngữ) có nghĩa là dò xét, hỏi han một cách tỉ mỉ, cặn kẽ, đôi khi có ý tò mò hoặc không tế nhị, nhằm khai thác thông tin riêng tư hoặc chi tiết vụn vặt.
- Từ này mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động can thiệp quá mức vào chuyện của người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy liên tục hỏi han tỉ mỉ về chuyện gia đình tôi, gây khó chịu.)
- (Đừng dò xét chuyện riêng của người khác một cách thô thiển như vậy, không lịch sự.)
- (Anh ta thường tìm hiểu cặn kẽ công việc kinh doanh của bạn bè, dù không phải việc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xoi bói chuyện": chỉ hành động can thiệp vào một vấn đề cụ thể.
- Bà ấy thích xoi bói chuyện hàng xóm. (Bà ấy có thói quen hỏi han chi tiết chuyện của người bên cạnh.)
- "xoi bói ra": kết quả của việc dò hỏi, thường là phát hiện điều gì đó.
- Nó xoi bói ra được chuyện cô ta mới mua nhà. (Nó hỏi han tỉ mỉ và phát hiện ra chuyện cô ta vừa mua nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Xoi mói (động từ): tương tự "xoi bói", nhưng thường dùng trong văn phong miền Nam, mang nghĩa dò hỏi, xét nét.
- Đừng xoi mói chuyện người ta. (Đừng dò hỏi chuyện riêng của người khác.)
- Bói (động từ, trong "xoi bói"): không có nghĩa độc lập ngoài cụm từ này, nhưng gợi ý sự dò tìm, moi móc.
Từ đồng nghĩa
- Dò hỏi: hỏi han để biết thông tin.
- Xét nét: xem xét kỹ lưỡng, thường với ý phê phán.
- Moi móc: tìm kiếm thông tin một cách khó khăn, thường là chuyện riêng tư.
Thành ngữ liên quan
- Xoi bói như choi choi: thành ngữ so sánh hành động dò hỏi liên tục, không ngừng, giống như con chim choi choi mổ đất tìm mồi.
- Cô ta xoi bói như choi choi, hỏi đủ thứ chuyện. (Cô ta dò hỏi không ngừng, hỏi hết chuyện này đến chuyện khác.)